Cart

CART

Từ điển vape từ A - Z (Phần 2)

Ở phần một, chúng ta đã nói về một số thuật ngữ thường thấy khi sử dụng vape. Phần hai này, chúng ta hãy tiếp tục tìm hiểu về những thuật ngữ khác nhé.

13 - M

MTL - Mouth to lung - Phương pháp vape đơn giản nhất, hút hơi vape từ miệng rồi nhà ra.

Mechanical Mod - Hay còn gọi là máy cơ, một dạng thuốc lá điện tử có cấu tạo đơn giản, ngoài chứa pin ra không chứa bất cứ mạch điện nào khác. Chỉ dành cho những vaper đã có hiểu biết nhất định về định luật ohm và an toàn pin.

mAh - Đơn vị tính dung tích pin.

mg - Đơn vị đo lượng nicotine trong tinh dầu.

Mod - Từ ngữ dùng để miêu tả tất cả các loại thuốc lá điện tử không có dạng cig a like hoặc vape pen.

14 - N

Nicotine - Thành phần có trong thuốc lá điện tử với liều lượng nhỏ, người dùng có thể tùy chỉnh lượng nicotine theo yêu cầu sử dụng.

New Nicotine Alliance - Còn được biết là NNA, Nhóm ủng hộ nicotine mới, một nhóm ủng hộ vape khuyến khích và ủng hộ giảm hại thuốc lá.

Nickel - Một loại dây để cuốn coil cho đầu đốt. Thường được sử dụng với thiết bị có chế độ khiến nhiệt.

Nichrome - Một loại dây cuốn coil cho đầu đốt.

15 - O

Ohm - Đơn vị đo điện trở của coil và đầu coil làm sẵn.

Ohm Law - Định luật Ohm - Một công thức toán học dùng để tính công suất sẽ được sử dụng dựa trên thông số điện trở và điện áp của pin.

16 - P

Passthrough - Cho phép người dùng vape trong lúc máy vẫn đang sạc.

PG - Propylene Glycol, một thành phần có trong tinh dầu. Là một trong hai dung môi được sử dụng, có thể tạo throat hit.

Priming - Hay còn gọi là mồi tim bông, hành động thấm ướt tim bông trước khi vape bằng cách nhỏ vài giọt tinh dầu trực tiếp lên tim bông hoặc để đầu đốt yên một lúc sau khi đổ đầy tinh dầu vào buồng chứa.

17 - Q

QCS - Quick Change System. Một dạng công nghệ đầu đốt cho phép người dùng lập tức thay tim bông cho đầu coil.

18 - R

RTA - Rebuildable Tank Atomizer, một dạng đầu đốt có buồng chứa tinh dầu dự trữ, bạn có thể tự build coil hoặc sử dụng coil sẵn của nhà sản xuất.

RBA - Rebuildable Atomizer, dạng đầu đốt cho phép người dùng sử dụng coil tự chế, hầu hết các đầu đốt hiện tại trên thị trường là RBA.

RDA - Rebuildable Dripping Atomizer, loại đầu đốt không có buồng chứa, bạn có thể tự làm và lắp coil riêng và châm trực tiếp tinh dầu lên tim bông.

Resistance - Điện trở - Dùng để đánh giá cường độ cản dòng điện của dây coil. Coil có điện trở thấp có thể rút được công suất cao hơn từ điện áp pin cố định.

19 - S

Squonking - Một dạng máy và đầu đốt được châm tinh dầu bằng cách bóp một chai mềm chứa tinh dầu đặt trong thân máy. Cho phép bạn vape liên tục khi ra ngoài dù sử dụng RDA.

Stealth vape - Còn gọi là vape kín, chỉ việc người dùng sử dụng những loại thiết bị công suất thấp với tinh dầu có mùi nhẹ, ít bị chú ý khi vape ở văn phòng hoặc nơi công cộng.

Sub Ohm - Chỉ việc vape với điện trở dưới 1.0 ohm.

Steeping - Ủ tinh dầu. Một số tinh dầu dùng cách lắc lên trước khi vape để trộn đều các thành phần và có thể sử dụng ngay sau khi mua. Một số lại yêu cầu ủ một thời gian để vị đậm lên rồi mới thể sử dụng. Cách này thường được dùng với các tinh dầu vị tráng miệng hoặc thuốc lá.

20 - T

TC - Temperature Control, chế độ khiến nhiệt. Sử dụng một số loại coil làm bằng dây Nikel hoặc Nichrome... người dùng có thể đặt được nhiệt độ mong muốn của mình trên thiết bị. Điều này sẽ đảm bảo coil của bạn không bị quá nhiệt mà cháy, giảm thiểu khả năng xảy ra dry hit.

TPD - Chỉ thị cho sản phẩm thuốc lá. Điều luật quản lý của EU bao gồm cả thuốc lá và thuốc lá điện tử.

Tank - Buồng chứa, bộ phận chứa tinh dầu của RTA.

Titanium - Một dạng dây cuốn coil cho đầu đốt. Thường được sử dụng với chế độ khiến nhiệt.

21 - U

Unregulated - Một dạng thuốc lá điện tử không có mạch điện trong mà chỉ sử dụng điện áp của pin.

22 - V

Voltage - Vol - Đơn vị đo cường độ dòng điện của pin. Đơn vị này càng cao, thì dòng điện vào pin càng mạnh, sẽ khiến đầu đốt nóng lên nhanh hơn.

Vapers tongue - Thuật ngữ chỉ việc bạn tạm thời không thể nhận ra vị tinh dầu yêu thích trong một khoảng thời gian ngắn.

Vape porn - Chỉ những kiểu coil độc đáo, cách đặt tim bông kỳ lạ, những chiếc mod high end.

Venting - Xì pin, chuyện xảy ra nếu người dùng sử dụng pin không đúng cách. Nếu pin bị quá nóng vì bị ép rút điện quá giới hạn hoặc do đã bị hư hại từ trước, pin sẽ bị rơi vào trạng thái tỏa nhiệt, nghĩa là pin sẽ không thể tự nguội đi nữa. Khí gas và các chất trong pin sẽ bị xì ra ngoài và phát nổ. Để tránh trường hợp này hãy đọc các kiến thức về an toàn pin và luôn cẩn thận khi sử dụng.

Vooping - Ý chỉ việc vape khi đang đi vệ sinh.

23 - W

Wattage - Đơn vị đo công suất để bạn có thể điều chỉnh cường độ dòng điện của pin. Công suất máy càng cao, thì đầu đốt càng nhanh nóng.

Wicking - Tim đốt, thường là bông, thường được luồn qua coil để hút tinh dầu lên.

24 - Z

Zero nic - Tinh dầu không chứa nicotine.

Trong bảng thuật ngữ này, bạn có thấy còn thiếu từ nào không? Nếu có, hãy chia sẻ dưới comment nhé.

Tìm kiếm bài viết